nõ nường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận sinh dục của nam và nữ: Từ này dùng để chỉ chung cơ quan sinh dục nam ("nõ") và cơ quan sinh dục nữ ("nường").
- Biểu tượng cho sự sinh sôi, nảy nở: Trong văn hóa dân gian, đặc biệt là văn hóa nông nghiệp, "nõ nường" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự sinh sản, phồn thực và sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong nhiều câu ca dao cổ, hình ảnh "nõ nường" được dùng để ám chỉ sự giao phối và sinh sản.
- Tín ngưỡng phồn thực thường gắn liền với các biểu tượng như "nõ nường".
Các cách sử dụng nâng cao
- "nõ nường" trong văn hóa dân gian: Thường xuất hiện trong các nghi lễ, hội hè, tranh dân gian hoặc ca dao tục ngữ với ý nghĩa cầu mong sự sinh sôi, mùa màng bội thu.
- Lễ hội làng có tục rước "nõ nường" bằng gỗ, biểu trưng cho khát vọng phồn thực của cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Nõn nường: Đây là biến thể phổ biến hơn và có nghĩa hoàn toàn tương đương với "nõ nường". Từ điển thường dẫn chiếu giữa hai hình thức này.
- Nhiều tài liệu ghi chép từ "nõn nường" thay vì "nõ nường".
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Nõ nường" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, tục ngữ, ca dao dân gian hoặc khi nghiên cứu về văn hóa, tín ngưỡng. Nó ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và gắn với bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng.
- X. Nõn nường.