nõ nường

Học thuật
Thân thiện
nõ nường

Một cô gái mặc chiếc váy nõ nường màu hồng nhạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận sinh dục của nam nữ: Từ này dùng để chỉ chung cơ quan sinh dục nam ("") cơ quan sinh dục nữ ("nường").
    • Biểu tượng cho sự sinh sôi, nảy nở: Trong văn hóa dân gian, đặc biệt văn hóa nông nghiệp, "nõ nường" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự sinh sản, phồn thực sức sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong nhiều câu ca dao cổ, hình ảnh "nõ nường" được dùng để ám chỉ sự giao phối sinh sản.
    • Tín ngưỡng phồn thực thường gắn liền với các biểu tượng như "nõ nường".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nõ nường" trong văn hóa dân gian: Thường xuất hiện trong các nghi lễ, hội hè, tranh dân gian hoặc ca dao tục ngữ với ý nghĩa cầu mong sự sinh sôi, mùa màng bội thu.
    • Lễ hội làng tục rước "nõ nường" bằng gỗ, biểu trưng cho khát vọng phồn thực của cộng đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Nõn nường: Đây biến thể phổ biến hơn có nghĩa hoàn toàn tương đương với "nõ nường". Từ điển thường dẫn chiếu giữa hai hình thức này.
    • Nhiều tài liệu ghi chép từ "nõn nường" thay vì "nõ nường".
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Nõ nường" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, tục ngữ, ca dao dân gian hoặc khi nghiên cứu về văn hóa, tín ngưỡng. ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính gắn với bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng.
nõ nường

Một cô gái mặc chiếc váy nõ nường màu hồng nhạt.

  1. X. Nõn nường.